TopHub - Top Hero Hub Logo
TopHubTop Hero Hub
Đang hoàn thiện

Đây là nội dung đang xây dựng, có thể chưa chính xác hoàn toàn. Vui lòng tham khảo và để lại bình luận góp ý cho đội ngũ phát triển!

Tổng quan Cẩm Nang/2. Anh Hùng, Tier List & Đội Hình
#2.1
12 phút đọc

Bách Khoa Toàn Thư Tướng & Bảng Xếp Hạng Tier List

S0 – S4

Danh mục toàn diện hơn 45 vị tướng thuộc 3 Phe phái (Liên Minh, Bộ Lạc, Thiên Nhiên), phân tích vai trò, bảng xếp hạng Tier List theo giai đoạn và mốc Sao tối thiểu khả dụng.

Tóm Tắt 30 Giây (TL;DR — Áp Dụng Ngay)
Nguyên tắc số 1

Phẩm chất gốc và thời điểm ra mắt quyết định trần sức mạnh thực chiến của từng tướng.

  • Tướng Thần Thoại (Mythic — Màu Đỏ): Sở hữu chỉ số cơ bản và hệ số kỹ năng gấp 2.5 – 5 lần tướng Huyền Thoại (Legendary — Màu Vàng) thông thường.
Hành động ngay hôm nay

Dùng dàn tướng Vàng Liên Minh đầu game và khóa chặt Mảnh Vạn Năng Vàng chờ Tướng Đỏ.

  • Ngày 1–20: Dùng tướng Vàng Liên Minh (League) dễ kiếm từ Quán Rượu để vượt ải PvE.
  • Ngày 21+: Đóng băng 100% Mảnh Vạn Năng Vàng (Universal Legendary Shards) chờ đợt Tướng Đỏ (Mythic).
Cấm kỵ tuyệt đối

Cấm đốt Mảnh Vạn Năng Vàng vào tướng Quán Rượu và cấm đút Thịt dư cho tướng Lam/Tím.

  • Tướng Quán Rượu: Không bao giờ dùng Mảnh Vạn Năng Vàng cho Secret Keeper, Astrologer, Barbarian, Treeguard.
  • Tướng Lam (Rare) & Tím (Epic): Tuyệt đối không đút Thịt (Meat) vượt quá cấp độ mở khóa cơ bản.
01

Giải thích Cơ chế Phẩm chất & Phân loại Vai trò (Rarity & Role Mechanics)

Hệ thống nhân vật xoay quanh 4 bậc phẩm chất (Rarity Tiers) và 5 vai trò chiến thuật (Tactical Roles). Nắm vững ranh giới giữa các bậc phẩm chất giúp phân bổ đúng tài nguyên ngay từ Tuần 1.

1.1

Bốn Bậc Phẩm Chất Tướng (4 Hero Rarity Tiers)

4 BẬC PHẨM CHẤT
  1. Thần Thoại (Mythic — Đỏ): Có 5 kỹ năng, chỉ số gấp 2.5–5 lần Vàng thường; điểm đến duy nhất của Mảnh Vạn Năng Vàng (160 1★ Đỏ, 400 5★ Đỏ, 560 1★ Trắng, 1,000 5★ Trắng / 15★).
  2. Huyền Thoại (Legendary — Vàng): Tốn 1/2 mảnh (80/200/280/300/500 Mảnh); gồm nhóm Thức tỉnh lên Đỏ ở S1+ (9 Hồn Đá Đỏ + 345–385 Mảnh) và 10 Tướng Kinh Tế (Trait 3 Lv.30 dự bị).
  3. Sử Thi (Epic — Tím, 8 Tướng): Dùng tạm 3–5 ngày đầu; mở Đặc tính Kinh tế Ô 3 (Lv.30 = +30% dự bị) ở 2 Sao Trắng (12★ = 300 Mảnh) và mở Exchange Shop ở 5 Sao Trắng (15★ = 500 Mảnh).
  4. Hiếm (Rare — Xanh Lam): Nhân vật dẫn đường trong 24 giờ đầu tiên (24h starter); không có giá trị chiến đấu hay kinh tế lâu dài, ngưng nâng cấp ngay khi rút được tướng Tím/Vàng.

Giao Diện Chi Tiết Tướng Mythic (Storm Maiden): Kỹ Năng Thứ 5 & Đột Phá +30% Tại 1 Sao Trắng (560 Mảnh)

MED-2.1-02 • Annotated UI Guide

Ảnh chụp màn hình giao diện Chi tiết Tướng Mythic (Storm Maiden), khoanh đỏ biểu tượng Kỹ năng thứ 5 mở khóa ở 1 Sao Đỏ (160 Mảnh) và dòng chú thích mở khóa +30% hiệu ứng kỹ năng đặc thù tại mốc 1 Sao Trắng (560 Mảnh).

1-5 STARS
Sao Vàng (Yellow Stars 1★–5★)Yellow Stars (1★–5★)
1★ RED MVS
Sao Đỏ (Red Stars 6★–10★)Red Stars (1★–5★ Red / 6★–10★)
1★ WHITE ROI
Sao Trắng / Bạc (White Stars 11★–15★)White / Silver Stars (1★–5★ White / 11★–15★)
560 / 280
Mảnh Anh Hùng Huyền Thoại Vạn Năng (Universal Legendary Hero Shard)Universal Legendary Hero Shard
9 SOUL STONES
Đá Linh Hồn (Hồn Đá Đỏ / Red Soul Stone)Red Soul Stone
UW +10 / +20
Vũ Khí Độc Quyền (Exclusive Weapon)Exclusive Weapon
KỸ NĂNG THỨ 5 & ĐIỂM GÃY 1 SAO TRẮNG (560 MẢNH = +30%)
#1

Mở khóa Kỹ năng thứ 5 ở 1 Sao Đỏ (160 Mảnh) giúp Storm Maiden vượt mặt tướng Vàng 3–4 Sao Đỏ; chạm mốc 1 Sao Trắng (560 Mảnh) kích hoạt nhảy vọt +30% hiệu ứng kỹ năng cốt lõi.

KHÔNG DỪNG LƯNG CHỪNG Ở 3–4 SAO ĐỎ
#2

Chia mảnh dàn trải làm nhiều tướng Mythic kẹt ở 3–4 Sao Đỏ sẽ bỏ lỡ hoàn toàn bước nhảy +30% sức mạnh tại 1 Sao Trắng (560 Mảnh).

1.2

Năm Vai Trò Chiến Thuật Trong Đội Hình 6 Người (5 Tactical Roles)

5 VAI TRÒ & VỊ TRÍ Ô 1–6
  • Đỡ đòn Chính (Main Tank — Hàng trước / Ô 1–2): Chịu đòn trực diện ở Hàng trước (Ô 1 & Ô 2), sở hữu kỹ năng tạo Khiên (Shield), Khiêu khích (Taunt) hoặc Bất tử ngắn hạn.

  • Đấu sĩ / Đỡ đòn Phụ (Bruiser / Off-Tank — Hàng trước / Ô 1–2): Đứng Hàng trước (Ô 1 & Ô 2), vừa chia sẻ sát thương với Main Tank vừa gây sát thương cận chiến hoặc khống chế diện rộng.

  • Sát thương Chủ lực (Hyper-Carry DPS — Hàng giữa / Ô 3–4): Đứng Hàng giữa (Ô 3 & Ô 4), gồm AoE DPS dọn lính diện rộng và Burst / Single-Target DPS chuyên kết liễu tướng địch, săn Boss.

  • Hồi máu (Healer — Hàng sau / Ô 5–6): Đứng Hàng sau (Ô 5 & Ô 6), duy trì lượng máu liên tục cho cả tướng lẫn đội quân hộ vệ (Soldiers).

  • Hỗ trợ / Khống chế / Triệu hồi (Support / Controller / Summoner — Ô 5–6): Đứng Hàng sau (Ô 5 & Ô 6), tăng Tốc đánh, Chí mạng, Giảm thủ địch hoặc triệu hồi đệ làm bia đỡ đạn.

1.3

Hệ Thống Liên Kết Tướng (Hero Bonds) & 3 Bộ Trang Bị Vàng Chuẩn Hóa (Golden Gear Sets)

HERO BONDS & 3 BỘ ĐỒ VÀNG

Hệ Thống Liên Kết Tướng (Hero Bonds): Mở khóa tướng cùng nhóm và chạm mốc Sao (3★ Vàng, 1★ Đỏ, 1★ Trắng) sẽ cộng vĩnh viễn % ATK, % HP, % DEF toàn tài khoản.

  • Kỷ luật nâng sao tự nhiên: Có hiệu lực từ băng ghế dự bị (Active without deployment); dùng mảnh riêng nâng sao tướng Vàng/Tím vào Thứ Năm Kỳ GAR/KvK.

3 Bộ Trang Bị Vàng Chuẩn Hóa Theo Vai Trò (Standardized Golden Gear Sets):

  • Khi trang bị cho Đội hình 1 (Queue 1), mọi vị tướng đều hướng tới 1 trong 3 bộ Trang bị Vàng có gán đúng Dấu Hệ nhận +30% Faction Mark Bonus:
  1. Huyết Titan / Nộ Huyết (Blood of the Titan / Fury of Blood): Bộ trang bị trấn phái cho Main Tank & Bruiser — tối đa hóa % HP, Giảm sát thương và tạo Khiên máu đầu trận (kèm +30% Faction Mark Bonus).
  2. Kỵ Sĩ Vinh Quang (Knight's Glory): Bộ trang bị trấn phái cho Hyper-Carry Burst / Skill DPS — khuếch đại Sát thương Kỹ năng (Skill Damage) và Tỷ lệ Chí mạng (kèm +30% Faction Mark Bonus).
  3. Hiền Triết Quang Vinh (Glory of the Sage): Bộ trang bị trấn phái cho Support, Healer, Controller & Hybrid DPS — tăng Tốc đánh (Attack Speed), Giảm hồi chiêu và Hồi Năng lượng (+30% Faction Mark Bonus).
02

Danh mục Toàn diện 45+ Tướng Theo 3 Phe Phái (3-Faction Master Directory)

Hồ sơ phân tích đầy đủ toàn bộ 55 vị tướng thuộc 3 Phe phái (19 Liên Minh, 19 Bộ Lạc, 17 Thiên Nhiên).

  • Thông số tra cứu chuẩn: Bao gồm phẩm chất gốc, vai trò chiến thuật, vị trí đứng chuẩn trong đội hình 6 người, bộ trang bị Vàng Đỏ khuyến nghị và chỉ số nội tại kinh tế.
BÁCH KHOA TƯƠNG TÁC • 55 ANH HÙNG SSoT

Bách Khoa Toàn Thư 55 Anh Hùng & Điểm Ngọt MVS

Lọc tức thì theo Phe phái, Phẩm cấp, Vai trò chiến thuật & Tra cứu mốc đầu tư chuẩn S0 ➔ S4

Hiển thị 55 / 55 Anh hùng
Phe phái:
Phẩm cấp:
Vai trò:
Rose Princess

Rose Princess(Công Chúa Hồng / Công Chúa Rose)

MythicMain Tank / Buffer• Vị trí: Hàng trước
S1–S4: S+

Trụ cột bất khả xâm phạm của Liên Minh Endgame; phản sát thương và buff công thủ toàn đội. Bộ đồ: Bộ Kỵ Sĩ Bộ Đồ Titan (Huyết Titan).

Paragon

Paragon(Đấng Toàn Năng / Thiện Xạ)

MythicHyper-Carry DPS• Vị trí: Hàng giữa
S1–S4: S+

Sát thương chuẩn và chí mạng diện rộng cực gắt; nguồn hỏa lực số 1 của Liên Minh từ Ngày 35+. Bộ đồ: Bộ Đồ Quyết Đấu Cơn Thịnh Nộ (Kỵ Sĩ Vinh Quang).

Bishop

Bishop(Giám Mục)

MythicBurst DPS / Support• Vị trí: Hàng giữa / sau
S1–S4: S

Sát thương bộc phát Sacred Burst khắc chế cứng các đội hình triệu hồi (Nature); mạnh từ mốc 1–3 Sao Trắng. Bộ đồ: Bộ Đồ Quyết Đấu Cơn Thịnh Nộ (Kỵ Sĩ Vinh Quang).

Artificer

Artificer(Cơ Giới Sư / Thợ Chế Tạo)

Mythic (S3)Top-tier Support• Vị trí: Hàng sau
S1–S4: S+

Siêu hỗ trợ ra mắt ở Season 3; cường hóa vũ khí và khuếch đại sát thương toàn đội Liên Minh. Bộ đồ: Bộ Hiền Giả Ánh Sáng Vinh Quang (Hiền Triết Quang Vinh).

Adjudicator

Adjudicator(Thẩm Phán Quan / Trọng Tài (Thẩm Phán))

Legendary (Awaken)Main Tank• Vị trí: Hàng trước
S1–S4: SS0: S+
🔥 Thức tỉnh Đỏ (9 Đá Linh Hồn)

Tanker Vàng bền bỉ nhất đầu game; khi Thức tỉnh lên Đỏ (9 Đá Linh Hồn / Hồn Đá Đỏ + 345–385 Mảnh Tướng) tạo lá chắn bất hoại. Bộ đồ: Bộ Kỵ Sĩ Bộ Đồ Titan (Huyết Titan).

Pyromancer

Pyromancer(Bộ Tinh / Pháp Sư Lửa)

Legendary (Awaken)AoE Magic DPS• Vị trí: Hàng giữa
S1–S4: SS0: S+
🔥 Thức tỉnh Đỏ (9 Đá Linh Hồn)

"Nữ hoàng vượt ải" giai đoạn S0; sát thương thiêu đốt diện rộng cực lớn, bắt buộc Thức tỉnh nếu chơi thuần Liên Minh. Bộ đồ: Bộ Đồ Quyết Đấu Cơn Thịnh Nộ (Kỵ Sĩ Vinh Quang).

Nun

Nun(Tu Nữ / Nữ Tu)

Legendary (Awaken)Pure Healer• Vị trí: Hàng sau
S1–S4: S
🔥 Thức tỉnh Đỏ (9 Đá Linh Hồn)

Nguồn hồi máu diện rộng lớn nhất phe Liên Minh; giữ sống toàn bộ hàng Tank. Bộ đồ: Bộ Hiền Giả Ánh Sáng Vinh Quang (Hiền Triết Quang Vinh).

Bard

Bard(Nhà Thơ / Thi Sĩ)

Legendary (Econ)Speed Buffer / Kinh tế• Vị trí: Hàng sau / Dự bị
S1–S4: AS0: S
🏦 Nội tại Kinh tế

Giảm Cooldown & tăng Crit; sở hữu Nội tại Kinh tế Trait 3 Lv.30: +40% Tốc độ Xây dựng (Construction Rate) (Active without deployment).

Astrologer

Astrologer(Nhà Chiêm Tinh / Chiêm Tinh Gia)

LegendarySingle-Target DPS• Vị trí: Hàng giữa
S1–S4: CS0: A

Sát thương đơn mục tiêu tốt ở tuần 1–3 để săn Boss, nhưng hụt hơi nhanh ở PvP về sau; thay thế khi có Paragon.

Secret Keeper

Secret Keeper(Vệ Binh Bí Mật / Người Giữ Bí Mật)

Legendary (Econ)Early Tank / Kinh tế• Vị trí: Hàng trước / Dự bị
S1–S4: CS0: A
🏦 Nội tại Kinh tế

Có câm lặng đầu game; sở hữu Nội tại Kinh tế Trait 3 Lv.30: +50% Tốc độ Hành quân PvP (PvP March Speed) (Active without deployment).

Hostess

Hostess(Chủ Quán Trọ / Nữ Chủ Quán)

Legendary (Econ)Support / Kinh tế• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: BS0: C
🏦 Nội tại Kinh tế

Sở hữu Nội tại Kinh tế Trait 3 Lv.30: +40% Tốc độ Huấn luyện Lính (Soldier Training Speed) (Active without deployment).

Lilia Maid

Lilia Maid(Nữ Hầu Ly Ly)

LegendarySupport / Buffer• Vị trí: Hàng sau / Dự bị
S1–S4: C

Tướng Huyền Thoại sự kiện đặc biệt phe Liên Minh; hỗ trợ hồi phục nhẹ và kích điểm bộ sưu tập Liên kết Tướng (Hero Bonds), không dùng Mảnh Vạn Năng.

Knight

Knight(Kỵ Sĩ)

Epic (#2)Kinh tế (Trait 3)• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: B
🏦 Nội tại Kinh tế

Mở khóa +30% Tốc độ Huấn luyện Lính (Soldier Training Speed) ở 2 Sao Trắng (12 Sao = 300 Mảnh); lên 15 Sao (500 Mảnh) mở Exchange Shop.

Ranger

Ranger(Du Hiệp / Cung Thủ (Thợ Săn))

Epic (#3)Kinh tế (Trait 3)• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: B
🏦 Nội tại Kinh tế

Mở khóa +30% Tốc độ Thu thập Ruby (Ruby Gathering Speed) ở 2 Sao Trắng (12 Sao = 300 Mảnh) (Lưu ý: Không phải tốc độ xây dựng!).

Minister

Minister(Mục Sư / Bộ Trưởng)

Epic (#6)Kinh tế (Trait 3)• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: B
🏦 Nội tại Kinh tế

Mở khóa +30% Tốc độ Chữa thương Bệnh viện (Hospital Healing Speed) khi đạt 2 Sao Trắng (12 Sao = 300 Mảnh).

Blacksmith

Blacksmith(Thợ Rèn / Nhà Phát Minh)

EpicSupport / Dự bị• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: BS0: C

Tướng Tím hỗ trợ giai đoạn tân thủ phe Liên Minh; giữ ở ghế dự bị để kích hoạt chỉ số bộ sưu tập và Liên kết Tướng (Hero Bonds).

Guardsman

Guardsman(Vệ Binh)

RareTân thủ 24h• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: C

Không đầu tư tài nguyên; chỉ giữ kích hoạt bộ sưu tập và Liên kết Tướng (Hero Bonds).

Crossbowman

Crossbowman(Nỏ Thủ)

RareTân thủ 24h• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: C

Không đầu tư tài nguyên; chỉ giữ kích hoạt bộ sưu tập và Liên kết Tướng (Hero Bonds).

Wizard

Wizard(Pháp Sư / Pháp Sư Già)

RareTân thủ 24h• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: C

Tướng Xanh tân thủ phe Liên Minh; không nâng cấp, chỉ giữ trong kho kích hoạt bộ sưu tập và Liên kết Tướng (Hero Bonds).

Desert Prince

Desert Prince(Hoàng Tử Sa Mạc)

Mythic (Day 21)Bruiser / Main Tank• Vị trí: Hàng trước
S1–S4: S+

Mở màn kỷ nguyên Bộ Lạc ở Ngày 21; vừa trâu bò vừa chém diện rộng và tự hồi phục cực mạnh. Bộ đồ: Bộ Kỵ Sĩ Bộ Đồ Titan (Huyết Titan).

Storm Maiden

Storm Maiden(Thần Bão Tố / Nữ Thần Bão Tố)

Mythic (Day 27)Hyper-Carry AoE DPS• Vị trí: Hàng giữa
S1–S4: S+

Ra mắt Ngày 27; gọi lốc xoáy sấm sét hủy diệt hàng giữa và hàng sau đối phương. Trụ cột số 1 của Horde S0–S1. Bộ đồ: Bộ Đồ Quyết Đấu Cơn Thịnh Nộ (Kỵ Sĩ Vinh Quang).

Witch

Witch(Vu Nữ / Phù Thủy)

Mythic (Day 41)Mythic Healer / CC• Vị trí: Hàng sau
S1–S4: S

Ra mắt Ngày 41; Healer phẩm Đỏ duy nhất giai đoạn đầu, vừa hồi máu toàn đội vừa nguyền rủa giảm thủ kẻ địch. Bộ đồ: Bộ Hiền Giả Ánh Sáng Vinh Quang (Hiền Triết Quang Vinh).

Wukong

Wukong(Ngộ Không / Tôn Ngộ Không)

Mythic (S2)Hyper-Carry Assassin• Vị trí: Hàng giữa
S1–S4: S+

Siêu phẩm Mùa 2; phân thân và đập gậy Như Ý gây sát thương vật lý gấp 5 lần tướng thường. Bộ đồ: Bộ Đồ Quyết Đấu Cơn Thịnh Nộ (Kỵ Sĩ Vinh Quang).

Beastmaster

Beastmaster(Thợ Săn Quái Thú / Thú Tướng)

Mythic (S2)Ultimate Main Tank• Vị trí: Hàng trước
S1–S4: S+

Ra mắt Mùa 2; tạo khiên máu khổng lồ và khống chế cứng tuyến đầu, hoàn thiện bức tường thép Bộ Lạc. Bộ đồ: Bộ Kỵ Sĩ Bộ Đồ Titan (Huyết Titan).

Shadow Priest

Shadow Priest(Mục Sư Bóng Tối / Giáo Sĩ Bóng Tối)

Mythic (S3)Dark Support / DPS• Vị trí: Hàng sau
S1–S4: S+

Ra mắt Mùa 3; thay thế hoàn toàn vị trí tướng Vàng cuối cùng để tạo đội hình 6 Mythic Thuần Bộ Lạc. Bộ đồ: Bộ Hiền Giả Ánh Sáng Vinh Quang (Hiền Triết Quang Vinh).

Soulmancer

Soulmancer(Kẻ Gọi Hồn / Thuật Sĩ Linh Hồn)

Legendary (Awaken)Link Buffer / Support• Vị trí: Hàng sau
S1–S4: SS0: A
🔥 Thức tỉnh Đỏ (9 Đá Linh Hồn)

Chia sẻ sát thương và cộng hưởng linh hồn tăng công toàn đội Bộ Lạc; ứng viên Thức tỉnh lên Đỏ ở S1. Bộ đồ: Bộ Hiền Giả Ánh Sáng Vinh Quang (Hiền Triết Quang Vinh).

Warlock

Warlock(Pháp Sư Hắc Ám / Pháp Sư Bóng Tối)

Legendary (Awaken/Econ)Bloodlust Buffer / Kinh tế• Vị trí: Hàng sau
S1–S4: SS0: A
🔥 Thức tỉnh Đỏ (9 Đá Linh Hồn)🏦 Nội tại Kinh tế

Tăng mạnh Tốc đánh & Hút máu (Thức tỉnh Đỏ ở S1); kiêm Nội tại Kinh tế Trait 3 Lv.30: +360,000 Giới hạn Cướp bóc (Plunder Cap) (Active without deployment).

Wilderness Hunter

Wilderness Hunter(Thợ Săn Hoang Dã)

LegendaryMid-game Physical DPS• Vị trí: Hàng giữa
S1–S4: A

Sát thương vật lý ổn định và dễ lên sao cao trong S0–S1 trước khi Wukong xuất hiện.

Swordmaster

Swordmaster(Kiếm Sư / Kiếm Thánh)

LegendaryOff-Tank / Bruiser• Vị trí: Hàng trước
S1–S4: A

Đứng cặp tạm thời với Desert Prince ở Hàng trước trong S0–S1 trước khi có Beastmaster.

Barbarian

Barbarian(Man Tộc / Chiến Binh Man Rợ)

LegendaryEarly Tank• Vị trí: Hàng trước
S1–S4: CS0: B

Chống chịu tạm thời đầu game; về sau chuyển hẳn xuống Đội 2 hoặc dự bị.

Wanderer

Wanderer(Lãng Khách / Kẻ Lang Thang)

LegendaryBoss DPS• Vị trí: Hàng giữa / sau
S0: B

Gây sát thương đơn mục tiêu lên Boss PvE khá tốt với chi phí rẻ nhưng kém hiệu quả trong PvP.

Headhunter

Headhunter(Kẻ Săn Đầu / Thợ Săn Đầu Người)

Legendary (Econ)Early Assassin / Kinh tế• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: BS0: C
🏦 Nội tại Kinh tế

Sở hữu Nội tại Kinh tế Trait 3 Lv.30: +40% Tốc độ Thu thập Ruby (Ruby Gathering Speed) (Active without deployment).

Shaman

Shaman(Tế Tư / Pháp Sư Bộ Lạc)

Legendary (Econ)Early Healer / Kinh tế• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: CS0: B
🏦 Nội tại Kinh tế

Hồi máu tạm trước Ngày 41; sở hữu Nội tại Kinh tế Trait 3 Lv.30: +40% Tốc độ Nghiên cứu Công nghệ (Tech Research Rate) (Active without deployment).

Boar

Boar(Người Heo Rừng)

LegendaryEarly Tank• Vị trí: Hàng trước
S0: C

Bị động phản đòn nhẹ nhưng thiếu độ lỳ đòn ở cấp cao; chỉ dùng làm kích hệ tạm thời.

Brawler

Brawler(Võ Sĩ / Đấu Sĩ)

Epic (#1)Kinh tế Vua (Trait 3)• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: B
🏦 Nội tại Kinh tế

Tướng Tím quan trọng số 1 game (Epic #1): Mở khóa +30% Tốc độ Nghiên cứu Công nghệ (Tech Research Rate) ở 2 Sao Trắng (12 Sao = 300 Mảnh).

Rogue

Rogue(Đạo Tặc / Sát Thủ)

Epic (#4)Kinh tế (Trait 3)• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: B
🏦 Nội tại Kinh tế

Mở khóa +30% Tốc độ Thu thập Đá (Stone Gathering Speed) ở 2 Sao Trắng (12 Sao = 300 Mảnh).

Outlaw

Outlaw(Kẻ Đào Tẩu / Kẻ Ngoài Vòng Pháp Luật)

Epic (#5)Kinh tế (Trait 3)• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: B
🏦 Nội tại Kinh tế

Mở khóa +30% Tốc độ Thu thập Gỗ (Timber Gathering Speed) ở 2 Sao Trắng (12 Sao = 300 Mảnh).

Grunt

Grunt(Lính Đánh Thuê)

RareTân thủ 24h• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: C

Không nâng cấp; giữ trong kho kích điểm bộ sưu tập.

Tidecaller

Tidecaller(Thủy Triều / Thuật Sĩ Thủy Triều)

Mythic (Cuối S0/S1)Core Summoner / DPS / Heal• Vị trí: Hàng giữa
S1–S4: S+

Trái tim của hệ Thiên Nhiên: Vừa triệu hồi Thủy tinh linh đỡ đạn, vừa hồi máu và gây sát thương sóng thần. Bộ đồ: Bộ Đồ Quyết Đấu Cơn Thịnh Nộ (Kỵ Sĩ Vinh Quang) hoặc Bộ Hiền Giả Ánh Sáng Vinh Quang (Hiền Triết Quang Vinh).

Monk

Monk(Tăng Nhân / Hòa Thượng (Tu Sĩ))

Mythic (S1)Evasion Main Tank• Vị trí: Hàng trước
S1–S4: S+

Tanker phẩm Đỏ siêu cứng với khả năng tạo Khiên vàng, miễn nhiễm khống chế và gom địch. Bộ đồ: Bộ Kỵ Sĩ Bộ Đồ Titan (Huyết Titan).

Ne Zha

Ne Zha(Na Tra)

Mythic (S1)Hyper-Carry AoE / Bruiser• Vị trí: Hàng trước / giữa
S1–S4: S+

Tướng công-thủ toàn diện bậc nhất game; lướt Hỗn Thiên Lăng đốt cháy toàn màn hình và tự tái sinh. Bộ đồ: Bộ Đồ Quyết Đấu Cơn Thịnh Nộ (Kỵ Sĩ Vinh Quang) / Bộ Kỵ Sĩ Bộ Đồ Titan (Huyết Titan).

Petalis

Petalis(Hoa Tiên / Tiên Hoa Petalis)

Mythic (S3)Ultimate Nature Support• Vị trí: Hàng sau
S1–S4: S+

Mảnh ghép Mùa 3 giúp hệ Thiên Nhiên đạt độ bất tử và phản sát thương tối đa. Bộ đồ: Bộ Hiền Giả Ánh Sáng Vinh Quang (Hiền Triết Quang Vinh).

Pixie

Pixie(Hồ Tiên / Tiên Nhỏ)

Legendary (Awaken)AoE Burst / Summon DPS• Vị trí: Hàng giữa / sau
S1–S4: S
🔥 Thức tỉnh Đỏ (9 Đá Linh Hồn)

Nguồn sát thương phép chủ lực đi cặp hoàn hảo với Tidecaller; ưu tiên số 1 để Thức tỉnh lên Đỏ của hệ Nature. Bộ đồ: Bộ Đồ Quyết Đấu Cơn Thịnh Nộ (Kỵ Sĩ Vinh Quang).

Forest Maiden

Forest Maiden(Thần Rừng / Thiếu Nữ Rừng Xanh)

LegendarySummon Buffer / Healer• Vị trí: Hàng sau
S1–S4: S

Mỗi khi có đơn vị triệu hồi ngã xuống hoặc xuất hiện, cô cộng dồn Năng lượng và Hồi máu cho toàn đội. Bộ đồ: Bộ Hiền Giả Ánh Sáng Vinh Quang (Hiền Triết Quang Vinh).

Sage

Sage(Hiền Giả / Hiền Triết)

Legendary (Awaken)Shield Tank / Support• Vị trí: Hàng trước
S1–S4: AS0: S
🔥 Thức tỉnh Đỏ (9 Đá Linh Hồn)

Tạo giáp cây và hồi phục bền bỉ cho tuyến đầu; có thể Thức tỉnh lên Đỏ để đứng cặp cùng Monk hoặc Ne Zha. Bộ đồ: Bộ Kỵ Sĩ Bộ Đồ Titan (Huyết Titan).

Windwalker

Windwalker(Phong Hành Giả)

LegendaryBackline Assassin• Vị trí: Hàng giữa
S1–S4: A

Nhảy thẳng vào hàng sau kẻ địch chém tốc độ cao; rất mạnh ở đầu-giữa game trước khi thay bằng Ne Zha.

Treeguard

Treeguard(Vệ Thần Rừng)

Legendary (Econ)Early Tank / Kinh tế• Vị trí: Hàng trước / Dự bị
S1–S4: CS0: A
🏦 Nội tại Kinh tế

Chịu đòn tốt ở S0; sở hữu Nội tại Kinh tế Trait 3 Lv.30: +40% Tốc độ Thu thập Gỗ (Timber Gathering Speed) (Active without deployment).

Stonemason

Stonemason(Thợ Đá)

Legendary Nature (Econ)Defense / Kinh tế• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: CS0: B
🏦 Nội tại Kinh tế

Tướng Huyền Thoại Hệ Thiên Nhiên (Legendary Nature): Sở hữu Nội tại Kinh tế Trait 3 Lv.30: +40% Tốc độ Thu thập Đá (Stone Gathering Speed) (Active without deployment).

Druid

Druid(Tinh Linh / Đại Tư Tế Rừng)

LegendaryPure Healer / Summoner• Vị trí: Hàng sau
S1–S4: CS0: A

Gọi đệ cây nhỏ và hồi máu ổn định giai đoạn đầu; rút khỏi Đội 1 khi đã có bộ đôi Tidecaller + Petalis.

Watcher

Watcher(Cổ Thụ / Người Quan Sát)

Legendary (Econ)Mid-range CC / Kinh tế• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: BS0: C
🏦 Nội tại Kinh tế

Sở hữu Nội tại Kinh tế Trait 3 Lv.30: +2,000 Quy mô Quân đoàn (Soldier Capacity) (Active without deployment).

Pathfinder

Pathfinder(Người Dẫn Đường / Người Mở Đường)

Legendary (Econ)Explorer / Kinh tế• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: BS0: C
🏦 Nội tại Kinh tế

Sở hữu Nội tại Kinh tế Trait 3 Lv.30: +50% Tốc độ Hành quân PvE (PvE March Speed) (Active without deployment).

Priestess

Priestess(Nữ Tư Tế)

Epic (#7)Kinh tế (Trait 3)• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: B
🏦 Nội tại Kinh tế

Mở khóa +30% Tốc độ Chữa thương Bệnh viện (Hospital Healing Speed) khi đạt 2 Sao Trắng (12 Sao = 300 Mảnh).

Dancer

Dancer(Vũ Nữ / Vũ Công)

Epic (#8)Kinh tế (Trait 3)• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: B
🏦 Nội tại Kinh tế

Mở khóa +30% Tốc độ Chữa thương Bệnh viện (Hospital Healing Speed) khi đạt 2 Sao Trắng (12 Sao = 300 Mảnh).

Scout

Scout(Trinh Sát Rừng)

RareTân thủ 24h• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: C

Không nâng cấp; giữ trong kho kích điểm bộ sưu tập.

Pharmacist

Pharmacist(Dược Sư)

RareTân thủ 24h• Vị trí: Dự bị (Bench)
S1–S4: C

Tướng Xanh tân thủ hệ Thiên Nhiên; không nâng cấp, chỉ giữ trong kho kích hoạt bộ sưu tập và Liên kết Tướng (Hero Bonds).

Bộ Khung Chân Dung Chuẩn Hóa 45+ Tướng Theo 3 Phe Phái & 4 Bậc Phẩm Chất

MED-2.1-01 • Annotated UI Guide

Bộ khung ảnh chân dung chuẩn hóa 45+ tướng (kích thước 128x128px, viền màu theo phẩm chất Đỏ Mythic / Vàng Legendary / Tím Epic / Xanh Rare).

HORDE
Bộ Lạc (Horde)Horde Faction
LEAGUE
Liên Minh (League)League Faction
NATURE
Thiên Nhiên (Nature)Nature Faction
UR CARRY
Tôn Ngộ KhôngWukong
UR CARRY
Thiện XạParagon
UR CARRY
Thuật Sĩ Thủy TriềuTidecaller
VIỀN ĐỎ (MYTHIC) & VIỀN VÀNG THỨC TỈNH (AWAKENABLE)
#1

Nhóm tướng duy nhất được phép đầu tư tài nguyên chiến đấu dài hạn cho Đội hình 1 (Queue 1).

8 TƯỚNG TÍM & 10 TƯỚNG VÀNG KINH TẾ (ACTIVE WITHOUT DEPLOYMENT)
#2

Nâng lên 2 Sao Trắng (12 Sao = 300 Mảnh) bằng mảnh riêng để mở khóa Thiên phú Kinh tế Ô 3 (Lv.30) tự động cộng hiệu suất vĩnh viễn khi ngồi dự bị.

Cẩm Nang Đang Hoàn Thiện • Lắng Nghe Cộng Đồng

Nội dung đang xây dựng & Rất mong nhận được ý kiến từ bạn!

Đây là nội dung đang xây dựng, có thể chưa chính xác hoàn toàn, vui lòng tham khảo và cho chúng tôi ý kiến. Nếu có bất kỳ vấn đề nào về nội dung hoặc số liệu, vui lòng để lại comment ngay bên dưới cho đội ngũ phát triển. Cảm ơn bạn rất nhiều!

Thảo Luận & Kinh Nghiệm Thực Chiến
0

Cùng trao đổi chiến thuật, hỏi đáp đội hình theo tuổi Server. UID của bạn luôn được ẩn và bảo mật 100%.

Vui lòng nhập UID để bình luận

Bạn cần chọn hoặc nhập Game UID để tham gia thảo luận dưới Tên Nhân Vật + Server (Tuyệt đối không hiển thị UID).

Vui lòng nhập UID để bình luận
Đang tải thảo luận...