Trung Tâm Tra Cứu Số Liệu Định Lượng Toàn Diện
Master Data Tables — Single Source of Truth
Kho cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn hóa toàn tập (Single Source of Truth) gồm 12 bảng tra cứu cho Top Heroes: Chi phí Nâng Sao Tướng (500 / 1,000 Mảnh) & Sách Kỹ Năng (24,700), Thức Tỉnh 9 Hồn Đá Đỏ, Bậc Thầy Cường Hóa (+10/+20/+30/+40 = 780,000 Quặng/bộ), Bậc Lính T5–T11, Cấp Phe Phái Lv.1–80 (1,181.162M Thịt), Đột Phá Đồ Đỏ 1★–5★ & Vũ Khí Độc Quyền (1,185 mảnh / 920 Lõi), Đồ Chúa Tể (958,800 Đá Xanh), Cổ Ngữ Lv.1–12, Thú Cưng Lv.1–120 (596,600 / 714,000 Food), Quân Trang Lv.1–50 & Honor Lv.150 (28,345,400 Medals) và Đặc Quyền VIP 1–20 ($1.00 = 6 Points).
Điểm Gãy Định lượng: Max 1 tướng Vàng/Tím cần 500 Mảnh (1,000 cho Mythic; 1★ Trắng = 280/560), 24,700 Sách Kỹ Năng (Lv.10 = 8,000), và 9 Hồn Đá Đỏ + 345–385 Mảnh để thức tỉnh.
- Chuẩn Trang bị & Phe phái: Cần
780,000Quặng cho 1 bộ+40(4,680,000cho Đội 1 24 món) và1,181.162MThịt +1,307Mảnh cho Faction Level1–40(+20.00%Queue HP).
Tính Ngược Từ Điểm Gãy: Dùng 4 Bảng Sinh tồn ở Phần I để thực hiện Reverse Breakpoint Budgeting trước mỗi kỳ Kỳ GAR/KvK (Arms Race).
- Giải ngân Theo Lô: Kiểm tra Túi đồ và chỉ xả khi đủ chạm Mốc Cộng Hưởng Kế Tiếp (
+10/+20/+30/+40, RuneLv.5/Lv.8, SkinLv.10/Lv.20, PetLv.10/20/60/75/90, FactionLv.10–40).
Cấm Nâng Dở Dang: Không dừng nâng cấp ở giữa 2 điểm gãy (như Cổ Ngữ Lv.4 thay vì Lv.5, Quân Trang Lv.16 thay vì Lv.10/Lv.20, hoặc đập đồ lệch cấp +14/+17).
- Bảo vệ Quỹ Thịt: Không tiêu cạn kiệt quỹ Thịt khiến bị kẹt cứng trước bức tường
1,181.162MThịt củaFaction Level 1–40!
Giải thích Cơ chế Cốt lõi: Bốn Bảng Tóm Tắt Sinh Tồn Cho Mọi Người Chơi (Free Tier Quick-Reference)
Tra cứu Nhanh 10 Giây: Để kiểm toán kho đồ trước mỗi kỳ sự kiện, Phần I tổng hợp 4 Bảng Số Liệu Nền Tảng quyết định 80% sức mạnh cốt lõi của Đội hình 1 (Queue 1).
- 4 Trụ cột Sinh tồn: Gồm Mảnh Sao Tướng (
500/1,000) & Sách Kỹ Năng (24,700), Thức Tỉnh9Hồn Đá Đỏ, Cộng Hưởng Trang Bị+10/+20/+30/+40và Lộ Trình Bậc LínhT5–T11.
Trình Khám Phá 12 Bảng Số Liệu Gốc (Master Data Explorer)
Chuyển đổi tức thì giữa 12 bảng định lượng chuẩn S0 ➔ S4 hoặc gõ từ khóa để quét xuyên toàn bộ cơ sở dữ liệu
1.1. Bảng Tóm tắt Chi phí Nâng Sao Tướng (0 ➔ 5 Sao Trắng = 1,000 Mảnh) & Sách Kỹ Năng
Cấu trúc 5 Nấc Sao: Mỗi cấp Sao chia làm 5 nấc nhỏ (5 Tiers/Segments). Tướng Đỏ (Mythic) tốn mảnh gấp đôi tướng Vàng (Legendary) hoặc Tím (Epic) ở mỗi nấc.
- Tổng Định mức Kịch trần: Cần
1,000Mảnh Anh Hùng Huyền Thoại Vạn Năng (Universal Legendary Hero Shard) để tướng Đỏ đạt kịch trần5 Sao Trắng / Bạc(15 Sao), so với500Mảnh cho Tướng Vàng/Tím:
Chi phí Sách Kỹ Năng (Skill Book — Lv.1 Lv.6): Lv.2: 100 | Lv.3: 200 (Tổng 300) | Lv.4: 400 (700) | Lv.5: 600 (1,300) | Lv.6: 800 (2,100).
- Giai đoạn Trung cấp (
Lv.7 Lv.10): Lv.7:1,100(3,200) | Lv.8:1,300(4,500) | Lv.9:1,600(6,100) | Lv.10:1,900(8,000). - Giai đoạn Đột phá (
Lv.11 Lv.15): Lv.11:2,200(10,200) | Lv.12:2,700(12,900) | Lv.13:3,200(16,100) | Lv.14:3,900(20,000) | Lv.15:4,700(Tổng cộng:24,700Sách Kỹ Năng / 1 Kỹ năng).
Bảng 1.1: Chi Phí Nâng Sao Tướng (0 5 Sao Trắng = 500 Mảnh Vàng/Tím | 1,000 Mảnh Đỏ Mythic)
| Bậc Sao Tướng (Star Tier) | Ký hiệu Cấp Sao | Mảnh Tướng Vàng / Nấc (×5 Nấc) | Tổng Mảnh Tướng Vàng / Tím (Legendary / Epic) | Mảnh Tướng Đỏ / Nấc (×5 Nấc — Quy đổi) | Tổng Mảnh Quy Đổi Tướng Đỏ (Mythic) | Điểm Gãy Chiến Thuật (Strategic Breakpoint) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 5 Sao Vàng (Yellow Stars: 1★–5★) | 1★ 5★ Vàng | 1 1 2 2 4 (5, 5, 10, 10, 20) | 50 Mảnh (Tích lũy: 50) | 2 2 4 4 8 (10, 10, 20, 20, 40) | 100 Mảnh (Tích lũy: 100) | Mở khóa đầy đủ bộ kỹ năng cơ bản của tướng. |
| 1 5 Sao Đỏ (Red Stars: 6★–10★) | 1★ 5★ Đỏ | 6 4 4 8 8 (30, 20, 20, 40, 40) | 150 Mảnh (Tích lũy: 1★ Đỏ = 80 | 5★ Đỏ = 200) | 12 8 8 16 16 (60, 40, 40, 80, 80) | 300 Mảnh (Tích lũy: 1★ Đỏ = 160 | 5★ Đỏ = 400) | Mốc 1★ Đỏ (80–160 mảnh): Ngưỡng dùng được đầu game; 5★ Đỏ (200–400 mảnh): Hoàn tất bậc Sao Đỏ. |
| 1 5 Sao Trắng / Bạc (Platinum / Silver Stars: 11★–15★) | 1★ 5★ Trắng | 16 4 8 16 16 (80, 20, 40, 80, 80) | 300 Mảnh (Tích lũy: 1★ Trắng = 280 | 2★ Trắng = 300 | Tổng: 500 Mảnh) | 32 8 16 32 32 (160, 40, 80, 160, 160) | 600 Mảnh (Tích lũy: 1★ Trắng = 560 | 2★ Trắng = 600 | Tổng: 1,000 Mảnh) | ★ Điểm gãy Vàng 1★ Trắng (280/560 mảnh): Mở khóa +30% hiệu ứng kỹ năng & bắt đầu Thức Tỉnh; 2★ Trắng (300/600 mảnh): Max Trait 3 Tướng Tím; 5★ Trắng (500/1,000 mảnh): Mở Tiệm Đổi Mảnh Tướng (Tiệm Đổi Quà / Hero Exchange Shop)! |
Tổng Quan 4 Bảng Tra Cứu Nhanh Sinh Tồn Free Tier (Quick-Reference Breakpoint Dashboard)
Bảng điều khiển đối chiếu nhanh 4 định mức tài nguyên sinh tồn của Đội hình 1: 500/1,000 Mảnh Sao Tướng & 24,700 Sách Kỹ Năng, 9 Hồn Đá Đỏ Thức Tỉnh, 780,000 Quặng Cường Hóa +40 và Bậc Lính T5–T11 (5,422 Dragon Essence).
Mốc 1★ Trắng (11★) mở khóa dòng tăng +30% hiệu ứng kỹ năng cốt lõi và điều kiện khởi tạo Thức Tỉnh; mốc 2★ Trắng (12★ = 300 mảnh) mở khóa Trait 3 Lv.30 cho Tướng Tím kinh tế và điều kiện Thức Tỉnh Tướng Vàng.
Hào quang Bậc Thầy Cường Hóa (Enhancement Master) chỉ kích hoạt khi cả 4 món trên cùng 1 tướng đạt đúng mốc +10 (84,000 Quặng), +20 (240,000 Quặng), +30 (474,000 Quặng) hoặc +40 (780,000 Quặng).
Việc rải mảnh tướng dừng ở 3★ Đỏ hay cường hóa đồ lệch cấp +14/+17 vừa làm hụt điểm đua sự kiện vừa không mở khóa được bất kỳ dòng thưởng cộng hưởng phần trăm nào.
Chiến Thuật Nâng Cao & Số Liệu Định Lượng (PRO)
Đang mở miễn phí trải nghiệm sớm toàn bộ dữ liệu Min-Max






Nội dung đang xây dựng & Rất mong nhận được ý kiến từ bạn!
Đây là nội dung đang xây dựng, có thể chưa chính xác hoàn toàn, vui lòng tham khảo và cho chúng tôi ý kiến. Nếu có bất kỳ vấn đề nào về nội dung hoặc số liệu, vui lòng để lại comment ngay bên dưới cho đội ngũ phát triển. Cảm ơn bạn rất nhiều!
Thảo Luận & Kinh Nghiệm Thực Chiến0
Cùng trao đổi chiến thuật, hỏi đáp đội hình theo tuổi Server. UID của bạn luôn được ẩn và bảo mật 100%.
Bạn cần chọn hoặc nhập Game UID để tham gia thảo luận dưới Tên Nhân Vật + Server (Tuyệt đối không hiển thị UID).