TopHub - Top Hero Hub Logo
TopHubTop Hero Hub
Đang hoàn thiện

Đây là nội dung đang xây dựng, có thể chưa chính xác hoàn toàn. Vui lòng tham khảo và để lại bình luận góp ý cho đội ngũ phát triển!

Tổng quan Cẩm Nang/4. Lộ Trình Server & Chuyển Giao Mùa
#4.3
18 phút đọc

Bộ Tộc

Giáo án 10 Trụ Cột toàn diện chơi thuần Phe Bộ Tộc (Pure Horde) từ Ngày 1 đến Season 4 cho cả F2P lẫn P2W: Lộ trình thay tướng theo Ô 1–6, Kinh tế 9 Hồn Đá Đỏ & Vũ khí Độc quyền (Lv.10 = 275 mảnh), Đồ Vàng/Đỏ Cột 2 Dấu Bộ Tộc (+30%), Bí Bảo Dragon's Might, Quân Trang Heavy Cavalry & Divine Spirit, Pet Tiggy/Howli/Flickerkit, Cổ Ngữ, Đồ Chúa Tể, Lính T10/T11 (5,422 Dragon Essence) và 13 Tiệm mua sắm.

Tóm Tắt 30 Giây (TL;DR — Áp Dụng Ngay)
Nguyên tắc số 1

Chốt chơi Thuần Bộ Tộc (Pure Horde) từ Ngày 1 với 6 SSR Bộ Tộc (+35% ATK & HP), khóa 100% Mảnh Vạn Năng và Sách Cam khỏi nhóm Tướng Quá Độ (Boar, Headhunter, Shaman, Wilderness Hunter).

  • Lịch thay thế Ô 1–6: Đón Desert Prince (Ngày 21, Ô 1), Storm Maiden (Ngày 27, Ô 3), Witch (Ngày 41, Ô 5), Beastmaster & Wukong (S2), và Shadow Priest (S3, Ô 6).
Hành động ngay hôm nay

Ngay từ Ngày 1, khóa Thợ xây nâng Horde Barracks & Horde Monument bám sát Lâu Đài (Lv.35 mở T10 Lv.40 tốn 5,422 Dragon Essence mở T11), đúc 100% Đồ Vàng ở Cột 2 Dấu Bộ Tộc (+30%).

  • Đồng bộ F2P & P2W: Giữ sàn ví 40,000 Điểm Vinh Dự mua 9 Hồn Đá Đỏ cho Soulmancer/Warlock; ưu tiên Vũ khí Lv.10 (275 mảnh), Pet Tiggy/Howli/Flickerkit & Skin Heavy Cavalry + Divine Spirit.
Cấm kỵ tuyệt đối

Tuyệt đối KHÔNG đút Mảnh Vạn Năng, Sách Cam hay Vũ khí Độc quyền cho Boar, Headhunter, Shaman, Wilderness Hunter, Swordmaster, Barbarian; cấm nuôi nhầm Pet Cactini (hệ Thiên Nhiên).

  • Điểm gãy & Khóa mảnh: Chỉ đưa Tướng Đỏ vào Đội 1 ở 1★ Đỏ (160 mảnh) 1★ Trắng (560 mảnh); khóa Mảnh Bí Bảo Vàng cho bộ Dragon's Might (Thunder Judgment, Dragonheart, Dragonbone Amulet).
01

Đội Hình Khởi Đầu & Lộ Trình Thay Tướng Theo Ô 1–6 (Ngày 1 Season 4)

Playbook Lộ Trình 3 Phe Thuần • Ngày 1 ➔ S4

Trình Mô Phỏng 4 Giai Đoạn Phát Triển Đội Hình 3 Phe Thuần (Ngày 1 ➔ S4)

Theo dõi lộ trình thay thế Tướng Quá Độ bằng Tướng Trụ Cột cùng phe, Đồ Vàng & Đá Hồn giữa Đội 1 và Đội 2 từ Ngày 1 đến Season 4

Kinh Tế Hồn Đá Đỏ (Soul Stones):9 vs 27 (-67% Cost)
Horde: 9 Hồn Đá Đỏ (1 SSR)•Nature: 18 Hồn Đá Đỏ (2 SSR)•League: 27 Hồn Đá Đỏ (3 SSR)
Giai đoạn 1 (Ngày 1 20): Tích Trữ Trước Ngày 21

6 SSR Bộ Tộc (Swordmaster, Barbarian, Boar, Wilderness Hunter, Headhunter, Shaman/Soulmancer)

6 Bộ Tộc (+35% Aura) • 0 Mảnh Vạn Năng
Đội 1 Chủ Lực (Queue 1 Main)6 Vị Trí Ra Trận
Kiếm Sư / Kiếm Thánh🔴 SwordmasterSub-Tank (0 Mảnh)
Man Tộc / Chiến Binh Man Rợ🔴 BarbarianSub-Tank (0 Mảnh)
Người Heo Rừng🔴 BoarQuá độ (Chờ DP Ngày 21)
Thợ Săn Hoang Dã🔴 Wilderness HunterSub-DPS / Tốc Đánh
Kẻ Săn Đầu / Thợ Săn Đầu Người🔴 HeadhunterQuá độ (Chờ SM Ngày 27)
Tế Tư / Pháp Sư Bộ LạcKẻ Gọi Hồn / Thuật Sĩ Linh Hồn🔴 Shaman / SoulmancerHealer & Chia Sát Thương
Đội 2 Kế Thừa (Zero-Loss Queue 2)
Thẩm Phán Quan / Trọng TàiBộ Tinh / Pháp Sư LửaTu Nữ / Nữ TuPure League Queue 2 (6 Heroes)Đội 2 Đào Mỏ Tự Nhiên

6 SSR Liên Minh rơi tự nhiên ở Lv.100–120 làm Đội 2 đào mỏ.

Kỷ Luật Mảnh Vạn Năng & Sách Kỹ Năng

Dùng 0 Mảnh Vàng Vạn Năng và 0 Sách Kỹ Năng lên tướng quá độ; dồn toàn bộ cho Desert Prince & Storm Maiden ở Ngày 21.

Đồ Vàng (+10/+20/+30), Công Trình & Hồn Đá Đỏ

Đúc Đồ Vàng Cột 2 (Dấu Hệ Bộ Tộc +30% từ Ngày 1) và ưu tiên Doanh trại Bộ Tộc.

Chuẩn Sao Mythic SSoT: 1★ Đỏ = 6 Sao (160 Mảnh) • 5★ Đỏ = 10 Sao (400 Mảnh) • 1★ Trắng/Bạc = 11 Sao (560 Mảnh, +30% Skill).

Trong Top Heroes, bàn cờ chiến đấu gồm 6 Ô (2×3): Hàng Trước (Ô 1, Ô 2), Hàng Giữa (Ô 3, Ô 4) và Hàng Sau (Ô 5, Ô 6).

  • Nguyên tắc Không Hao Hụt: Từ Ngày 1, xếp 6 SSR Bộ Tộc kích Hào quang 6/6 (+35% ATK & HP) đạt 3.2M ở Lv.160, rồi thay dần sang 5–6 Mythic gốc và đẩy tướng cũ xuống lập Đội 2 đạt 2.8M miễn phí.

Sơ Đồ Tiến Hóa Đội 1 Thuần Bộ Tộc Qua 4 Giai Đoạn (Ô 1 Ô 6)

Giữ vững Hào quang 6/6 Bộ Tộc (+35% ATK & HP) và khắc chế +20% trước 75% máy chủ từ Ngày 1 đến Season 4

6 SSR Bộ Tộc Quá Độ (Lv.160 — 3.2M)
Giai Đoạn 1 (Ngày 1–20)

Ô 1 Swordmaster + Ô 2 Boar | Ô 3 Wilderness Hunter + Ô 4 Headhunter | Ô 5 Shaman + Ô 6 Soulmancer/Warlock

0 Mảnh Vạn Năng & 0 Sách Cam cho tướng quá độNâng Brawler 2★ Trắng (300 mảnh) = +30% Nghiên cứu
Đợt Thay Thế 1: Desert Prince & Storm Maiden
Giai Đoạn 2 (Ngày 21 & 27)

Ngày 21 Desert Prince thay Boar (Ô 1) | Ngày 27 Storm Maiden thay Headhunter (Ô 3)

Điểm gãy ra trận: 1★ Đỏ (160 mảnh) 1★ Trắng (560 mảnh)Thắng vượt +400,000–600,000 lực chiến trước đội Liên Minh
Đợt Thay Thế 2: Witch & Thức Tỉnh 1 SSR
Giai Đoạn 3 (Ngày 41–Hết S1)

Ngày 41 Witch thay Shaman (Ô 5) | S1 Thức tỉnh Soulmancer/Warlock (Ô 6 — 9 Đá Hồn)

Tướng quá độ rút xuống lập Đội 2 đạt 2.8M miễn phíNhịn tướng S1 Thiên Nhiên, tích 400–600+ Mảnh chờ S2
Đợt Thay Thế 3: Wukong, Beastmaster & Shadow Priest
Giai Đoạn 4 (Season 2–4)

S2: Beastmaster (Ô 1) + Desert Prince (Ô 2) | Wukong (Ô 3) + Storm Maiden (Ô 4) | S3: Shadow Priest (Ô 6)

Đẩy Wukong & Beastmaster chạm 560 1,000 mảnh ngay S2Tùy chọn S3–S4: 6 Mythic gốc hoặc kẹp Soulmancer/Warlock

Mỗi khi thay tướng mới vào Ô 1–6, toàn bộ Đồ Vàng/Đỏ Cột 2 Dấu Bộ Tộc (+30%) của tướng cũ được tháo sang trực tiếp với chi phí 0 vàng.

Bảng Phân Nhóm 19 Anh Hùng Bộ Tộc: Ghế Dự Bị Kinh Tế, Tướng Quá Độ & Trụ Cột Endgame

MED-4.3-02 • Annotated UI Guide

Sơ đồ trực quan hóa 19 anh hùng Bộ Tộc theo 4 nhóm: Tướng Kinh tế ghế dự bị (+70% Tốc độ Nghiên cứu từ Brawler + Shaman), Tướng Quá độ khóa mảnh vạn năng, 1 SSR Thức tỉnh duy nhất và 6 Tướng Đỏ gốc.

S1: TIDECALLER
Mùa Giải S1: Mùa Xuân Khô Héo (Blighted Spring)Season 1: Blighted Spring
NATURE S1 META
Thủy Triều / Thuật Sĩ Thủy Triều (Tidecaller)Tidecaller
S2: WUKONG ERA
Mùa Giải S2: Kỷ Nguyên Băng Giá (Frozen Epoch)Season 2: Frozen Epoch
COUNTER NATURE
Ngộ Không / Tôn Ngộ Không (Wukong)Wukong
S2 UR TANK
Thợ Săn Quái Thú / Thú Tướng (Beastmaster)Beastmaster
S3 NATURE UR
Hoa Tiên / Tiên Hoa Petalis (Petalis)Petalis
Ghế Dự Bị Kinh Tế (+70% Nghiên Cứu)
#1

Nâng Brawler lên 2★ Trắng (300 mảnh Tím) mở Trait 3 Lv.30 (+30% Nghiên cứu) kết hợp Shaman (+40% Nghiên cứu) và Headhunter (+40% Đào Ruby) tự kích hoạt không cần ra trận.

Nhóm Quá Độ (Khóa 0 Mảnh Vạn Năng)
#2

Boar, Headhunter, Shaman, Swordmaster, Barbarian, Wilderness Hunter chỉ nâng bằng Thịt (Lv.160) và mảnh Quán Rượu tự nhiên để giữ chỗ mặc hộ Đồ Vàng Cột 2.

Trụ Cột Đỏ Gốc & 1 SSR Thức Tỉnh
#3

Dồn 100% Mảnh Vạn Năng và Sách Kỹ Năng cho Desert Prince, Storm Maiden, Witch, Wukong, Beastmaster, Shadow Priest; chỉ dùng đúng 9 Hồn Đá Đỏ cho Soulmancer hoặc Warlock.

Ma Trận Vị Trí Đứng Ô 1–6, Lịch Thay Tướng & Định Mức Đầu Tư Từ Ngày 1 Đến Season 4

Vị Trí Ô & Vai TròNgày 1–20 (6 SSR Khởi Đầu — 3.2M)Ngày 21–Hết S1 (Đợt Thay 1 & 2)Season 2–4 (Endgame — F2P & P2W)Kỷ Luật Thịt / Mảnh / Sách & Xử Lý Tướng Dư
Ô 1 (Hàng Trước Trái) — Main Tank chịu đòn chínhBoar (hoặc Swordmaster)Desert Prince (Mở Ngày 21 thay Boar)Beastmaster (Mở S2, đẩy Desert Prince sang Ô 2)Boar tốn 0 Mảnh Vạn Năng, rút xuống Đội 2 ở Ngày 21; Desert Prince & Beastmaster nâng 160 400 560 1,000 mảnh.
Ô 2 (Hàng Trước Phải) — Off-Tank / Đấu Sĩ câu TankSwordmaster (hoặc Barbarian)Swordmaster / Barbarian (Giữ chỗ bằng mảnh tự nhiên)Desert Prince (Chuyển từ Ô 1 sang làm Bruiser/Tank-Bait)Cấm đút Mảnh Vạn Năng/Đá Hồn cho Swordmaster/Barbarian; đầu S2 tháo Đồ Vàng/Đỏ Cột 2 trao cho Beastmaster và rút xuống Đội 2 (2.8M).
Ô 3 (Hàng Giữa Trái) — Hyper-Carry Sát thương chủ lựcHeadhunterStorm Maiden (Mở Ngày 27 thay Headhunter)Wukong (Mở S2, đẩy Storm Maiden sang Ô 4)Headhunter rút về ghế dự bị đào Ruby (+40%) ở Ngày 27; Wukong là ưu tiên số 1 toàn Bộ Tộc ở S2 (560 1,000 mảnh + max Sách).
Ô 4 (Hàng Giữa Phải) — AoE Carry / Sub-DPS dọn línhWilderness Hunter (hoặc Wanderer)Wilderness Hunter (Chỉ nâng bằng mảnh Quán Rượu tự nhiên)Storm Maiden (Chuyển từ Ô 3 sang cặp cùng Wukong)Wilderness Hunter tốn 0 Mảnh Vạn Năng & 0 Sách Cam; đầu S2 tháo bộ Quyết Đấu/Thịnh Nộ Cột 2 trao cho Wukong rồi xuống gánh Đội 2.
Ô 5 (Hàng Sau Trái) — Healer & Khống chế diện rộngShamanWitch (Mở Ngày 41 thay thế vĩnh viễn Shaman)Witch (Trụ cột hồi máu & hóa cừu xuyên suốt S0–S4)Shaman chỉ ghép mảnh riêng mở Trait 3 Lv.30 (+40% Nghiên cứu), rút về ghế dự bị ở Ngày 41 và chuyển bộ Hiền Giả Cột 2 cho Witch.
Ô 6 (Hàng Sau Phải) — Support Chia sẻ ST / Buff Tốc đánhSoulmancer (PvP/KvK) hoặc Warlock (PvE Boss)Soulmancer / Warlock (Thức tỉnh Đỏ ở S1 tốn 9 Đá Hồn)Shadow Priest (S3 Full 6 Đỏ) hoặc giữ Soulmancer/WarlockVị trí SSR duy nhất được ăn 9 Hồn Đá Đỏ + 345–385 mảnh; sang S3–S4 linh hoạt chọn Shadow Priest hoặc giữ Soulmancer/Warlock tùy kèo PvP.

Mốc mảnh Tướng Đỏ gốc (Native Mythic): 1★ Đỏ (6 Sao) = 160 mảnh | 5★ Đỏ (10 Sao) = 400 mảnh | 1★ Trắng/Bạc (11 Sao, mở +30% sức mạnh kỹ năng) = 560 mảnh | 5★ Trắng/Bạc (15 Sao) = 1,000 mảnh.

MẸO TỐI ƯU

Góc Thực Chiến S3–S4 (Reddit r/TopHeroes & Discord): Nên Chơi 6 Tướng Đỏ Gốc Hay Giữ Soulmancer/Warlock?

Khi Shadow Priest ra mắt ở Season 3, người chơi Bộ Tộc có 2 cấu hình Ô 6 cực mạnh tùy theo ngân sách:

  • Cấu hình P2W (Full 6 Native Mythics): Đưa Shadow Priest vào Ô 6 (560–1,000 mảnh) để tối đa hóa chỉ số cơ bản và hồi phục diện rộng.
  • Cấu hình F2P / Anti-League Sustain: Khiên của Shadow Priest đôi khi buff vào khỉ con của Wukong; giữ Soulmancer/Warlock thức tỉnh ở Ô 6 giúp chống sốc chết Wukong và tiết kiệm hàng trăm mảnh Mythic!
02

Đá Linh Hồn (Soul Stones) & Vũ Khí Độc Quyền (Exclusive Weapons) Phe Bộ Tộc

Lợi thế kinh tế lớn nhất của Phe Bộ Tộc nằm ở hệ thống Thức Tỉnh Đỏ (Awakening): bạn chỉ thức tỉnh duy nhất 1 SSR (Soulmancer hoặc Warlock) với đúng 9 Hồn Đá Đỏ + 345–385 Mảnh Tướng.

  • Rẻ gấp 3 lần phe khác: Tốn 360,000 Điểm Vinh Dự (40,000/viên ở Lv.30) hoặc 54,000 Xu Vinh Quang (6,000/viên ở S1), so với Liên Minh tốn 27 viên (1,035–1,155 mảnh) và Thiên Nhiên tốn 18–27 viên.

Bảng Đối Chiếu Chi Phí Thức Tỉnh Hồn Đá Đỏ (Soul Stones) Giữa 3 Phe & Lộ Trình 4 Bậc Thức Tỉnh

Phe Phái & Cấu Trúc Đội 1Số Tướng SSR Cần Thức TỉnhTổng Hồn Đá Đỏ & Mảnh TướngChi Phí Điểm Vinh Dự (Lv.30) / Xu (S1)Chỉ Định Tướng & Lợi Tức Dư Ra Cho Bộ Tộc
Bộ Tộc (Pure Horde) — 5–6 Mythic gốc + 0–1 SSRChỉ 1 SSR (Soulmancer hoặc Warlock)9 Hồn Đá Đỏ + 345–385 Mảnh (1+2+2+4 Đá qua 4 bậc)360,000 Điểm Vinh Dự hoặc 54,000 Xu Vinh QuangChọn Soulmancer (PvP/KvK) hoặc Warlock (Boss PvE). Dư ra 18 viên (720,000 Điểm / 108,000 Xu) mua Mảnh Vạn Năng & Pet Food!
Liên Minh (Pure League) — 3 Mythic gốc + 3 SSR3 SSR (Adjudicator, Pyromancer, Nun/Bard)27 Hồn Đá Đỏ + 1,035–1,155 Mảnh1,080,000 Điểm Vinh Dự hoặc 162,000 Xu Vinh QuangGánh nặng gấp 3 lần Bộ Tộc, khóa chặt ngân sách Tiệm Bang Hội suốt nhiều tháng.
Thiên Nhiên (Pure Nature) — 3–4 Mythic gốc + 2–3 SSR2–3 SSR (Pixie, Forest Maiden, Sage)18–27 Hồn Đá Đỏ + 690–1,155 Mảnh720,000–1,080,000 Điểm hoặc 108,000–162,000 XuTốn gấp 2–3 lần Đá Hồn và Mảnh Tướng so với lộ trình Thuần Bộ Tộc.

Chi tiết 4 bậc Thức tỉnh 1 SSR: Bậc 1 (1 Đá + 50/60 mảnh) Bậc 2 (2 Đá + 70/85 mảnh) Bậc 3 (2 Đá + 100/115 mảnh) Bậc 4 Đỏ (4 Đá + 125 mảnh) = Tổng 9 Hồn Đá Đỏ + 345–385 mảnh.

Thứ Tự Ưu Tiên & Điểm Gãy Vũ Khí Độc Quyền (Exclusive Weapons Lv.1 Lv.20) Phe Bộ Tộc

Thứ Tự Ưu Tiên Tướng Bộ TộcHiệu Ứng Cốt Lõi Của Vũ Khí Độc QuyềnĐiểm Dừng F2P / Low-SpenderĐiểm Dừng P2W / Đua Top
#1. Wukong (Tôn Ngộ Không — S2)Tăng vọt Sát thương Bạo kích gậy Như Ý, cường hóa phân thân và mở điểm gãy -0.60% -2.30% Hồi chiêu Đầu trận (Initial Ult CD).Đẩy thẳng lên Lv.10 (275 mảnh) ngay ngày mở khóa, sau đó dồn lên Lv.20 (1,185 mảnh).Max Lv.20 (1,185 mảnh) + Đột phá 5★ (920 Lõi Sắt Thiên Thạch) (1,850 Def Break, +18.5% ATK, +37% HP).
#2. Desert Prince & Storm Maiden (S0)Desert Prince tăng thời gian Bất tử/Hút máu chống sốc; Storm Maiden tăng sát thương lốc xoáy liên hoàn và hồi nộ khi kết liễu.Mở khóa Lv.1 (5 mảnh) Điểm gãy Vàng Lv.10 (275 mảnh/tướng) (500 Def Break, +5% ATK, +10% HP).Đẩy chạm Lv.15 (605 mảnh) Lv.20 (1,185 mảnh) + 3★–5★ (480–920 Lõi Sắt).
#3. Beastmaster (S2) & Witch (S0)Beastmaster tăng độ dày Khiên Bong Bóng theo % Max HP và kháng bạo; Witch tăng lượng hồi máu gốc và giảm kháng phép địch.Mở khóa Lv.1 (5 mảnh) Lv.5 (75 mảnh) chạm Lv.10 (275 mảnh/tướng).Dừng thông minh ở Lv.10 (275 mảnh) hoặc Lv.15 (605 mảnh) trước khi nâng max Lv.20.
#4. Shadow Priest (S3) / Soulmancer / WarlockTăng hiệu quả Khiên bảo hộ/Liên kết chia sẻ sát thương (Soulmancer) hoặc hào quang Tốc đánh/Hút máu (Warlock).Mở khóa Lv.1 (5 mảnh) Lv.5 (75 mảnh) hoàn tất đồng bộ Lv.10 (275 mảnh) cho cả 6 tướng (1,650 mảnh tổng).Nâng lên Lv.10 (275 mảnh) Lv.15 (605 mảnh) sau khi Wukong, Prince, Storm đã đạt Lv.20.

Định mức Mảnh Vũ Khí Độc Quyền tích lũy (SSOT 5.1): Lv.1 = 5 mảnh | Lv.5 = 75 mảnh | Lv.10 = 275 mảnh (1,650 mảnh/6 tướng) | Lv.15 = 605 mảnh | Lv.20 = 1,185 mảnh (7,110 mảnh/6 tướng). Đột phá Sao: 1★ = 65 | 2★ = 200 | 3★ = 480 | 4★ = 720 | 5★ = 920 Lõi Sắt.

CẢNH BÁO

Kỷ Luật Khóa Mảnh Vũ Khí Vạn Năng & Tránh Bẫy Chết Giữa Đèo Lv.18 (905 Mảnh)

Tuyệt đối không mở Vũ khí Độc quyền cho Swordmaster, Barbarian hay Wilderness Hunter!

  • Luật Điểm Gãy Lv.10 (275 mảnh): Chi phí Lv.11 Lv.20 ngốn thêm 910 mảnh; kẹt ở Lv.18 (905 mảnh) vẫn chưa mở được Kỹ năng Lv.20.
  • Quy trình chuẩn: Đưa đủ bộ khung Đội 1 chạm Lv.10 (275 mảnh/tướng), rồi gom đủ 910 mảnh trong túi trước khi đập một mạch lên Lv.20 (1,185 mảnh) cho Wukong!
Cẩm Nang Đang Hoàn Thiện • Lắng Nghe Cộng Đồng

Nội dung đang xây dựng & Rất mong nhận được ý kiến từ bạn!

Đây là nội dung đang xây dựng, có thể chưa chính xác hoàn toàn, vui lòng tham khảo và cho chúng tôi ý kiến. Nếu có bất kỳ vấn đề nào về nội dung hoặc số liệu, vui lòng để lại comment ngay bên dưới cho đội ngũ phát triển. Cảm ơn bạn rất nhiều!

Thảo Luận & Kinh Nghiệm Thực Chiến
0

Cùng trao đổi chiến thuật, hỏi đáp đội hình theo tuổi Server. UID của bạn luôn được ẩn và bảo mật 100%.

Vui lòng nhập UID để bình luận

Bạn cần chọn hoặc nhập Game UID để tham gia thảo luận dưới Tên Nhân Vật + Server (Tuyệt đối không hiển thị UID).

Vui lòng nhập UID để bình luận
Đang tải thảo luận...